⚠️ Công cụ tham khảo, KHÔNG phải khuyến nghị mua/bán. Bộ lọc tín hiệu footprint + volume profile trên dữ liệu phiên đã đóng (EOD). Bạn tự chịu trách nhiệm mọi quyết định.
Đèn thị trường: VNINDEX 🟢(+1.4%) · ex-VIN 🔴(-1.8%) → 🟡 PHÂN KỲ (cảnh giác)
Cập nhật: 2026-09-18 18:00:48 · 100 mã có tín hiệu · 100 mã có chart
Lọc tín hiệu:· Sắp:Hiện: 0
Mã
Tín hiệu
Score
Tin cậy
Giá
POC
VAH
VAL
Δ3
CVD dốc
Vol
NN
BU−SD 10p
Bắt đáy
Ghi chú
VJC
Strong Buy
83.5
TB
129,000
125,391
129,829
122,221
0.454
2.80
✔
0
+3.38Q5
absorption/bull divergence
SSB
Strong Buy
69.1
TB
24,100
15,051
17,702
14,810
0.228
0.46
✔
+
+1.18Q5
price >= VAH
HDB
Strong Buy
67.5
TB
27,500
26,856
27,681
26,306
0.338
1.17
✔
+
+1.28Q5
NVL
Strong Buy
65.3
TB
12,800
12,620
13,388
12,172
0.358
0.89
✔
+
-0.22Q4
STB
Strong Buy
65.0
TB
78,200
73,678
76,024
71,332
0.297
0.25
✔
+
+1.22Q5
price >= VAH
MSN
Buy
61.9
TB
68,400
68,369
69,395
65,633
0.344
0.72
✔
+
+0.13Q4
VPB
Buy
59.1
TB
27,450
27,450
28,136
25,391
0.194
0.98
✔
-
+0.10Q4
VIC
Buy
57.3
TB
241,200
219,423
232,689
195,303
0.180
0.27
✔
-
+0.41Q5
price >= VAH
GMD
Buy
57.1
TB
77,300
76,856
79,175
74,537
0.350
0.78
·
+
-0.27Q4
VNM
Buy
55.7
TB
61,200
59,343
63,015
57,813
0.312
0.41
✔
+
-0.70Q3
SHB
Buy
54.5
TB
11,800
11,828
12,182
11,298
0.221
0.60
✔
+
+1.05Q5
absorption/bull divergence
VCK
Buy
53.6
TB
29,700
30,420
32,240
27,900
0.186
0.75
✔
0
+0.54Q5
absorption/bull divergence
HAH
Buy
53.5
TB
47,950
47,915
48,874
44,798
0.200
1.11
·
-
+0.64Q5
BSR
Buy
51.4
TB
30,200
26,950
27,554
23,930
0.007
0.76
✔
+
+1.10Q5
price >= VAH
VRE
Buy
49.5
TB
25,500
25,450
27,386
23,902
0.148
0.32
✔
0
-0.33Q4
VIB
Buy
48.5
TB
13,600
13,406
14,626
12,932
0.185
0.55
·
0
-0.61Q3
DGC
Buy
47.5
TB
35,950
31,242
38,252
29,804
0.324
0.70
·
-
+2.67Q5
REE
Buy
46.5
TB
47,050
45,911
47,793
44,970
0.244
0.95
✔
+
+0.26Q5
bear divergence
SSI
Buy
40.2
TB
21,400
21,220
21,648
19,508
0.057
0.41
✔
+
-0.82Q3
SAB
Neutral
37.9
-
44,300
44,203
46,197
43,982
0.189
0.22
·
-
-0.89Q3
TPB
Neutral
37.4
-
14,100
14,772
15,618
13,926
0.113
0.35
·
+
+0.12Q4
absorption/bull divergence
BID
Neutral
32.5
-
35,750
36,932
38,540
35,323
0.127
0.70
✔
+
-0.35Q4
HPG
Neutral
31.0
-
21,550
22,193
22,301
20,793
0.175
0.42
✔
+
-0.24Q4
BVB
Neutral
25.7
-
11,750
13,288
13,699
11,349
0.114
0.46
✔
+
+0.22Q4
BVH
Neutral
25.6
-
68,500
63,934
68,386
60,509
0.068
0.26
·
+
-0.83Q3
bear divergence; price >= VAH
OIL
Neutral
25.3
-
14,400
12,742
14,110
12,598
-0.081
0.49
·
+
+1.54Q5
price >= VAH
PLX
Neutral
24.9
-
37,400
35,987
38,231
34,865
-0.012
0.92
·
-
+0.57Q5
MBB
Neutral
22.5
-
19,900
20,122
20,719
19,823
0.122
0.63
✔
-
-1.04Q3
MWG
Neutral
22.1
-
72,500
74,970
77,145
70,257
0.160
0.68
·
-
-0.42Q4
VCB
Neutral
19.0
-
59,900
60,038
60,936
58,241
0.087
0.35
✔
+
+0.19Q4
NAB
Neutral
18.4
-
12,000
13,130
13,430
11,930
0.090
1.25
·
-
+1.00Q5
LPB
Neutral
17.5
-
48,000
52,994
54,894
49,669
0.179
0.88
·
0
-0.55Q3
price < VAL
ACB
Neutral
13.1
-
21,900
22,481
22,809
22,152
0.151
0.56
✔
-
+0.47Q5
price < VAL
GVR
Neutral
12.3
-
31,900
31,531
33,605
30,734
-0.051
0.42
·
0
-0.84Q3
MCH
Neutral
12.1
-
143,000
143,205
145,350
136,770
0.167
0.88
✔
-
+0.17Q4
bear divergence
DGW
Neutral
11.6
-
45,500
42,939
44,759
38,161
-0.097
-0.06
·
+
+2.37Q5
price >= VAH
PVT
Neutral
9.6
-
22,800
20,097
22,035
17,589
-0.082
0.11
·
-
+0.75Q5
price >= VAH
TCB
Neutral
9.4
-
31,600
31,879
33,933
30,773
0.124
0.26
·
-
-0.58Q3
GEE
Neutral
4.7
-
63,900
64,429
76,889
59,317
0.007
0.60
·
+
+0.40Q5
HNG
Neutral
4.6
-
6,200
7,008
7,318
6,698
0.149
0.24
·
0
+0.73Q5
price < VAL
GEX
Neutral
3.9
-
24,400
24,647
26,843
21,475
0.001
0.31
✔
+
-0.64Q3
CTG
Neutral
-0.2
-
30,250
31,853
32,761
29,736
0.030
0.27
✔
-
-2.02Q1
HAG
Neutral
-0.8
-
14,050
13,967
14,529
13,616
-0.063
-0.04
✔
+
-0.32Q4
EIB
Neutral
-5.4
-
16,400
18,219
18,383
16,087
0.003
0.13
·
+
-1.11Q3
DPM
Neutral
-5.4
-
22,850
22,144
22,943
21,572
-0.094
0.08
·
-
-0.43Q4
CTD
Neutral
-5.9
-
59,000
62,912
68,812
54,948
0.039
-0.19
·
+
-1.94Q1
ABB
Neutral
-6.1
-
17,900
17,330
18,225
16,793
0.009
-0.11
✔
-
-1.63Q2
bear divergence
DIG
Neutral
-11.6
-
10,200
10,383
10,791
9,414
-0.025
0.05
·
+
-1.30Q3
GAS
Neutral
-13.7
-
88,000
83,980
91,900
76,060
-0.184
0.14
·
-
+0.78Q5
POW
Neutral
-15.3
-
12,600
14,728
14,980
13,342
0.020
0.12
·
+
-1.64Q2
price < VAL
TCX
Neutral
-15.6
-
31,500
34,053
35,155
31,533
0.029
0.13
✔
-
-1.63Q2
price < VAL
PNJ
Neutral
-15.9
-
36,750
30,709
41,367
30,342
-0.132
-0.22
✔
+
-1.09Q3
ACV
Neutral
-18.0
-
39,800
39,988
42,376
38,596
-0.045
-0.10
·
+
-2.73Q1
HCM
Neutral
-18.5
-
25,500
25,551
26,444
24,531
-0.027
0.03
✔
+
-1.39Q2
VIX
Neutral
-19.7
-
13,150
13,264
14,316
12,212
-0.031
0.10
·
-
-1.47Q2
TNG
Neutral
-20.0
-
16,500
17,014
17,839
16,024
-0.042
-0.23
·
+
-1.72Q2
HDG
Neutral
-20.3
-
16,100
16,628
18,560
15,501
-0.011
-0.10
·
-
-2.81Q1
TCH
Neutral
-22.1
-
11,850
12,175
12,590
10,812
-0.063
-0.15
·
+
-1.00Q3
HUT
Neutral
-25.1
-
13,000
14,802
15,388
13,178
-0.036
0.10
·
+
-0.03Q4
price < VAL
CEO
Neutral
-25.5
-
11,500
12,024
14,784
12,024
-0.054
-0.08
✔
-
-1.43Q2
absorption/bull divergence; price < VAL
MSR
Neutral
-25.7
-
47,300
47,107
48,999
37,883
-0.403
-0.86
·
+
-2.92Q1
PDR
Neutral
-27.1
-
11,500
11,974
13,066
10,651
-0.093
-0.15
·
+
-1.70Q2
VSC
Neutral
-27.4
-
13,350
14,920
15,521
13,585
-0.002
0.10
·
-
-0.64Q3
price < VAL
OCB
Neutral
-28.9
-
10,500
10,976
11,501
10,556
-0.048
0.01
·
+
-2.50Q1
price < VAL
HDC
Neutral
-30.6
-
11,450
11,774
12,575
10,915
-0.065
-0.16
·
-
-1.29Q3
FTS
Neutral
-31.1
-
21,000
21,952
26,572
19,852
-0.091
0.03
·
-
-2.07Q1
EVF
Neutral
-33.6
-
11,800
12,522
12,994
11,874
-0.001
-0.22
·
-
-1.62Q2
price < VAL
MSB
Neutral
-33.7
-
12,900
13,432
13,496
13,111
-0.005
-0.09
✔
0
-0.97Q3
price < VAL
SHS
Neutral
-34.2
-
14,400
15,708
20,028
15,420
-0.057
0.22
·
-
-1.35Q2
price < VAL
VCI
Neutral
-35.0
-
20,650
22,072
22,691
19,800
-0.097
-0.22
✔
+
-2.38Q1
FPT
Neutral
-37.1
-
71,700
72,176
74,327
69,308
-0.003
-0.10
✔
+
-0.35Q4
bear divergence
GEL
Neutral
-37.8
-
29,000
29,042
32,088
27,882
-0.114
-0.11
·
-
-0.31Q4
FRT
Neutral
-38.6
-
130,900
133,252
150,269
124,089
-0.172
-0.56
✔
-
+0.08Q4
absorption/bull divergence
CTR
Neutral
-39.4
-
73,000
75,538
77,362
72,618
-0.169
-0.30
·
+
-3.03Q1
VGC
Sell
-40.1
TB
40,500
40,986
41,594
38,354
-0.014
-0.17
✔
+
-0.10Q4
bear divergence
DCM
Sell
-41.0
TB
33,050
32,929
33,590
30,946
-0.233
-0.22
·
-
+0.08Q4
bear divergence
PVS
Sell
-41.3
TB
33,300
31,742
33,240
28,911
-0.159
-0.86
·
-
-1.75Q2
bear divergence; price >= VAH
PVD
Sell
-41.7
TB
19,200
19,126
20,086
18,646
-0.133
-0.10
✔
-
-0.87Q3
bear divergence
HSG
Sell
-42.9
TB
10,150
10,575
11,336
9,915
-0.131
-0.63
·
+
-1.56Q2
MBS
Sell
-42.9
TB
17,000
17,797
19,922
17,032
-0.069
-0.12
·
-
-1.84Q1
price < VAL
BSI
Sell
-43.3
TB
27,350
29,311
34,917
25,618
-0.171
-0.49
·
+
-3.07Q1
BCM
Sell
-43.5
TB
40,250
42,453
44,667
37,019
-0.154
-0.10
·
-
-1.53Q2
DXG
Sell
-44.4
TB
10,600
10,940
11,840
10,092
-0.152
-0.14
·
-
-1.35Q2
NLG
Sell
-45.8
TB
24,100
25,042
26,608
22,752
-0.157
-0.21
·
-
-1.65Q2
VHM
Sell
-47.0
TB
71,000
72,858
77,828
71,082
-0.044
-0.23
✔
-
-0.92Q3
price < VAL
CTS
Sell
-47.0
TB
21,950
22,947
26,240
19,874
-0.155
-0.28
·
-
-1.94Q1
CII
Sell
-47.2
TB
12,900
14,532
15,177
12,855
-0.134
-0.41
·
-
-1.82Q2
DBC
Sell
-47.7
TB
16,050
17,737
17,737
16,132
-0.103
-0.07
·
-
-1.66Q2
price < VAL
KDH
Sell
-47.9
TB
15,800
18,162
19,032
16,820
-0.108
-0.45
·
+
-1.23Q3
price < VAL
VHC
Sell
-50.2
TB
50,100
52,881
56,889
51,378
-0.073
-0.15
✔
-
-1.78Q2
price < VAL
VTP
Sell
-52.1
TB
49,100
52,115
54,570
48,187
-0.294
-0.53
·
-
-1.45Q2
VGI
Sell
-52.4
TB
80,400
83,602
85,612
79,984
-0.271
-0.44
✔
0
-2.40Q1
VDS
Sell
-56.9
TB
10,900
15,877
16,313
12,171
-0.182
-0.14
·
-
-2.40Q1
price < VAL
VCG
Sell
-58.7
TB
14,400
15,770
18,002
14,834
-0.159
-0.64
·
+
-4.19Q1
price < VAL
VND
Sell
-59.9
TB
15,200
16,818
18,034
15,678
-0.119
-0.25
✔
-
-2.62Q1
price < VAL
PC1
Strong Sell
-65.2
TB
20,050
20,553
21,856
20,051
-0.357
-0.56
·
-
-2.66Q1
price < VAL
KBC
Strong Sell
-65.9
TB
26,000
27,015
28,575
26,495
-0.186
-0.69
✔
+
-1.62Q2
price < VAL
VPX
Strong Sell
-67.2
TB
23,900
25,958
27,512
24,046
-0.413
-0.66
·
-
-2.76Q1
price < VAL
NKG
Strong Sell
-80.0
TB
9,890
11,102
11,250
10,113
-0.245
-1.04
✔
-
-3.12Q1
price < VAL
BMP
Strong Sell
-84.8
TB
143,500
149,839
154,861
146,969
-0.259
-0.54
·
-
-3.04Q1
bear divergence; price < VAL
• Bảng tín hiệu = footprint_duckdb/footprint_scan chấm điểm trên dữ liệu EOD (Volume Profile POC/VAH/VAL từ 1min 60 phiên + delta/CVD/phân kỳ ngày). Score ∈ [−100,100]: ≥65 Strong Buy · ≥40 Buy · ≤−65 Strong Sell · ≤−40 Sell · còn lại Neutral. • Tin cậy = tín hiệu có KHỚP đèn thị trường không (Buy+🟢🟢=CAO, Buy+🔴🔴=THẤP; Sell ngược lại; TB khi phân kỳ 🟡). Δ3 = delta-ratio TB 3 phiên · CVD dốc = độ dốc CVD chuẩn hóa · Vol ✔ = KL > 1.2×SMA20 · NN = dấu khối ngoại phiên cuối · ⭐ = Strong Buy khi đèn 🟢🟢 · Bắt đáy = hấp thụ mua bất chấp giảm. • BU−SD 10p = BU−SD (mua−bán chủ động quy ra tiền) LUỸ KẾ 10 phiên ÷ GTGD ngày (= mua ròng bằng mấy NGÀY turnover); Q1..Q5 = phân vị trong 100 mã (Q5 = mua ròng mạnh nhất). Backtest 2024-12→2026-07: >0 (mua ròng, ~Q5) nghiêng lợi suất 10–20 phiên tới tốt hơn baseline — bộ lọc SẠCH (không dính thoả thuận). Bấm "Sắp: BU−SD 10p" để xếp mã mua ròng mạnh lên đầu. • Đối chiếu 2 ống kính: trang này chấm CẤU TRÚC GIÁ hiện tại (giá vs vùng giá trị + dòng lệnh, nhanh). Trang Sức mạnh giá chấm SỨC MẠNH TƯƠNG ĐỐI nhiều tháng (chậm, trễ). Một mã có thể "Strong Sell" ở đây nhưng "Dẫn dắt" bên kia mà không mâu thuẫn — đó là dấu hiệu phân phối/đuổi đỉnh. Khi 2 trang lệch nhau, nghiêng theo BU−SD 10p. • Bấm 1 dòng để mở chart footprint đa tầng của mã đó ngay bên dưới. KHÔNG phải khuyến nghị mua/bán — chỉ là ngữ cảnh phân tích.