🏠 Chiến lượcMoneyFlow 100
⚠️ Thống kê tham khảo, KHÔNG phải khuyến nghị mua/bán. Gộp lực mua/bán chủ động (BU−SD quy ra tiền) và NĐTNN ròng của 100 mã quan sát. Bảng Top 20 Luỹ kế mặc định bám NẾN MỚI NHẤT; bấm 1 thanh để ghim lại thanh đó. Đã loại giao dịch THOẢ THUẬN khỏi cột Nước ngoài — chỉ còn dòng tiền KHỚP LỆNH.
Khung:

Index 100 mã (free-float cap-weight, base 100) · Kéo chọn 1 đoạn để phóng to · cuộn để zoom

Chỉ số:

Rolling:
Bảng: · cả 2 bảng đều theo nến bạn bấm ở biểu đồ trên
Top 20 Luỹ kế
Δ nến%T-1 BU−SD ròngBU−SD luỹ kế NN ròngNN luỹ kế GiáNến trước
Đang tải…
BU−SD (tiền) = Σ (mua chủ động − bán chủ động)×giá của 100 mã, mỗi bucket · Nước ngoài = Σ NĐTNN ròng (VND).
Đã lọc thoả thuận: dữ liệu gốc gộp cả khớp lệnh lẫn thoả thuận nên 1 lô thoả thuận lớn có thể đội cột lên hàng nghìn tỷ (vd 10/07 phiên ATC). Cột Nước ngoài nay chỉ tính phần KHỚP LỆNH: bỏ giá trị ngoại ở các phút không có khớp lệnh, và cắt trần phần luỹ kế vượt quá tổng giá trị khớp của mã trong phiên. BU−SD vốn không dính thoả thuận.
• Thanh xanh = ròng dương (tiền vào), đỏ = ròng âm (tiền ra). Index (trên) & biểu đồ (dưới) LUÔN cùng khung/đoạn thời gian.
Rolling (chart BU−SD/Nước ngoài): đường vàng = TỔNG TRƯỢT cộng dồn N nến gần nhất (không phải trung bình) — làm mượt nhiễu từng-nến để thấy XU HƯỚNG dòng tiền rõ hơn (giống panel áp lực Long/Short bên trang phái sinh). "5 nến"/"15 nến" tính theo ĐÚNG khung đang xem (khung 1 phút = 5/15 phút thật; khung khác thì đổi theo — xem chú thích cạnh nút).
Tỷ trọng index (Top 10 mỗi chiều): xếp hạng RIÊNG tối đa 10 mã KÉO GIẢM mạnh nhất + tối đa 10 mã KÉO TĂNG mạnh nhất vào % thay đổi của Index 100 mã so T-1, tính tới nến đang xem, chia làm 2 khối riêng "▲ Đóng góp tăng" / "▼ Đóng góp giảm" (tách 2 chiều nên phiên lệch hẳn 1 phía vẫn thấy đủ 2 nhóm, không bị 1 chiều nuốt hết top). 2 khối là 2 chart RIÊNG nhưng CHUNG 1 trục X (0…max) — bar mã tăng nhỏ vẫn ngắn ĐÚNG TỶ LỆ so bar mã giảm lớn, không bị mỗi bên tự co giãn riêng. Mỗi mã hiện SẴN số điểm đóng góp ngay trên bar (không cần rê chuột, số TUYỆT ĐỐI đúng thang điểm — KHÔNG nhân 100 thành %): bar đủ dài thì chữ nằm TRONG (trắng, nổi trên nền màu), bar quá ngắn (đóng góp nhỏ) thì chữ tự đẩy RA NGOÀI đầu bar (màu xanh/đỏ, nổi trên nền trắng) để luôn đọc được. Bar nền nhạt màu (phía sau bar chính, cùng hàng) = đóng góp RIÊNG của ĐÚNG nến đang xem (so nến liền trước, KHÁC bar chính đang là luỹ kế so T-1) — so 2 độ dài cùng hàng để biết "mã này kéo index chủ yếu ngay ở nến này hay đã dồn từ trước": bar nền dài gần bằng/hơn bar chính = phần lớn biến động dồn ở nến này; bar nền ngắn = phần lớn đã tích luỹ từ các nến trước. Cả 2 bar cùng vẽ theo TRỊ TUYỆT ĐỐI trên 1 trục 0…max nên chỉ so được ĐỘ LỚN, không so được CHIỀU qua hướng bar (mã đang lũy kế âm nhưng nến này đang hồi dương vẫn ra bar nền cùng phía) — xem tooltip để biết đúng dấu. Chỉ hiện ở chế độ mặc định (Top 10 so T-1), KHÔNG hiện ở chế độ "So sánh 2 điểm" (đóng góp riêng nến không tính được giữa 2 mốc bất kỳ). Rê chuột vào bar để xem tooltip chi tiết (đóng góp luỹ kế + đóng góp riêng nến này + %T-1, tô màu xanh/đỏ theo chiều tăng giảm). Đóng góp (điểm) = tỷ trọng free-float của mã × %đổi giá, chia cho tổng vốn hoá free-float T-1 của CẢ RỔ 100 mã — cùng thang base-100 với chart Index phía trên. Khác VNINDEX/VN30F1M: rổ 100 mã chọn theo THANH KHOẢN (không phải vốn hoá như VN30), nên 1 mã vốn hoá cực lớn (vd VIC) có thể chiếm tỷ trọng KHÁC hẳn trong Index này so với VN30 — đây thường là NGUYÊN NHÂN CHÍNH khi 2 chỉ số lệch nhau dù cùng ngày. Bấm 1 thanh ở chart Index trên để xem đóng góp đúng thời điểm đó (dùng chung cơ chế ghim với Top 20 Luỹ kế). So sánh 2 điểm: bấm "🅰 Chọn điểm gốc" rồi bấm 1 điểm trên chart Index làm mốc GỐC, sau đó bấm điểm thứ 2 làm mốc ĐÍCH — chart Index tự đánh dấu 2 chấm 🅰/🅱 ngay trên đường để dễ nhìn đang so đúng đoạn nào, bảng đổi sang xếp hạng mã đẩy/đạp Index NHIỀU NHẤT ĐÚNG trong khoảng giữa 2 mốc đó (vd 09:49→09:54), thay vì luôn so với T-1. Chỉ so sánh được 2 điểm trong PHIÊN GẦN NHẤT (cần tải thêm chi tiết từng nến, ~1 lần).
Bảng Top 20 Luỹ kế hiện SONG SONG cả 2 chỉ số: BU−SD ròng / luỹ kếNN ròng / luỹ kế. "Ròng" = trong đúng bucket đó, "luỹ kế" = cộng dồn từ đầu phiên (reset mỗi ngày). Top xếp theo giá trị LUỸ KẾ tính tới nến đang xem (ai gom/xả NHIỀU NHẤT từ đầu phiên), không phải riêng nến đó. Nút Chỉ số (đặt ngay cạnh biểu đồ) quyết định LẤY TOP THEO chỉ số nào (và vẽ biểu đồ), không giấu cột kia — cột luỹ kế đang xếp được tô nền + đánh dấu ▼. Kèm Δ nến (biến động giá của đúng nến, cùng mẫu số T-1) và Nến trước (giá nến liền trước) để đọc nhanh mã đang đẩy/đạp. Đơn vị tỷ/triệu VND.
Bảng 100 mã · biến động giá: mỗi mã tại nến ĐANG CHỌN của chính khung đang chọn ở đầu trang (1 phút / 15 phút / 1 giờ / 1 ngày) — bấm 1 thanh lúc 14:22 thì bảng hiện biến động lúc 14:22; chưa bấm thì bám nến mới nhất. Chi tiết theo từng nến chỉ lưu cho PHIÊN GẦN NHẤT (khung 1 ngày: 20 nến cuối) và chỉ được tải khi bạn bấm vào nến, để không làm nặng lần mở trang. Δ nến = (giá nến này − giá nến liền trước) ÷ giá tham chiếu T-1 — cùng mẫu số với %T-1 nên đọc được ngay "đã −6,8% rồi mà nến này còn −0,4%" (đang bị đạp về sàn) hay ngược lại. Kèm BU−SD và khối ngoại của ĐÚNG nến đó. 2 cột song song: trái nhóm dương, phải nhóm âm, mỗi bên sắp giảm dần theo trị tuyệt đối; đổi "Sắp theo" để xếp hạng bằng biến động giá / BU−SD / khối ngoại.
Luôn trỏ nến gần nhất: bảng Top 20 tự bám bucket cuối của khung đang xem (1 phút / 15 phút / 1 giờ / 1 ngày) và trôi theo mỗi lần dữ liệu về; bấm 1 thanh để ghim, bấm "↩ Về nến mới nhất" để bỏ ghim.
Liền mạch EOD → live: phần cuối mỗi khung là phiên HÔM NAY dựng từ dữ liệu stream (resample về đúng bucket của khung), nối thẳng vào lịch sử — không tách thành 2 nhóm rời.
Vạch phân tách: khung 1 phút & 15 phút tách theo NGÀY (nhãn T2…T6 + dd/mm); khung 1 giờ & 1 ngày tách theo TUẦN (nhãn 'Tuần dd/mm' = thứ Hai đầu tuần).
• Trang tự cập nhật ngầm, GIỮ NGUYÊN khung/chỉ số/vùng zoom/mã đang chọn.