Mỗi dòng = một mã. Trang ghép MỨC sức mạnh giá (khỏe/yếu so với thị trường) × ĐỘNG LƯỢNG (đang khỏe lên/yếu đi) → xếp vào 1 trong 4 góc RRG, rồi dùng BU−SD 10 phiên (dòng tiền chủ động — bộ lọc đã kiểm chứng) để xác nhận. Dữ liệu theo phiên đã đóng (EOD). Đây là ngữ cảnh, không phải tín hiệu vào lệnh.
Hai trang trả lời hai câu hỏi khác nhau, ở hai khung thời gian khác nhau — nên một mã có thể vừa "Dẫn dắt" ở đây vừa "Strong Sell" bên Footprint mà không hề mâu thuẫn:
Cột Footprint ngay trong bảng cho bạn thấy cả hai ống kính trên cùng một dòng. Khi lệch, đọc theo ma trận:
| Footprint Mua | Footprint Bán | |
|---|---|---|
| RS mạnh (🟢/🟠) | Đồng thuận tăng — mạnh nhất. | ⚠️ Phân phối / đuổi đỉnh — cột Footprint sẽ gắn cờ ⚠️ Lệch. (ca TCB) |
| RS yếu (🔵/🔴) | 🔵 Đảo chiều sớm có cơ sở cấu trúc — gắn ✓ Xác nhận. | Đồng thuận giảm — tránh (long-only). |
KHÔNG phải khuyến nghị mua/bán — chỉ là ngữ cảnh phân tích, bạn tự chịu trách nhiệm quyết định.
| Mã | Góc RRG (dài hạn) | Xác nhận 🔵 (3 tiêu chí) | Footprint (T10) | SM dài · ĐL | SM ngắn · ĐL | BU−SD 10p | NN | Nhận định · Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SSB | 🟢 Dẫn dắt | – | Strong Buy | 98▲ +3.4 | 100▲ +0.6 | +1.18 Q5 | + | Mạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. · Không đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p +1.18× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. Nhận địnhMạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. Hành độngKhông đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p +1.18× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. |
| MSR | 🟢 Dẫn dắt | – | Neutral | 97▲ +2.8 | 67▼ -17.7 | -2.92 Q1 | + | Mạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. · Không đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p -2.92× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhMạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. Hành độngKhông đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p -2.92× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| BSR | 🟢 Dẫn dắt | – | Buy | 97▲ +2.8 | 97▲ +3.4 | +1.10 Q5 | - | Mạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. · Không đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p +1.10× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. Nhận địnhMạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. Hành độngKhông đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p +1.10× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. |
| VIC | 🟠 Phân phối | – | Buy | 94▼ -4.1 | 68▼ -2.2 | +0.41 Q5 | - | Mạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. · Cảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p +0.41× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. Nhận địnhMạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. Hành độngCảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p +0.41× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. |
| GAS | 🟢 Dẫn dắt | – | Neutral | 91▲ +1.0 | 92▲ +6.1 | +0.78 Q5 | - | Mạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. · Không đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p +0.78× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. Nhận địnhMạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. Hành độngKhông đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p +0.78× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. |
| PVT | 🟠 Phân phối | – | Neutral | 91▼ -3.1 | 88▼ -7.8 | +0.75 Q5 | - | Mạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. · Cảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p +0.75× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. Nhận địnhMạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. Hành độngCảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p +0.75× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. |
| STB | 🟠 Phân phối | – | Strong Buy | 90▼ -1.6 | 70▼ -20.1 | +1.22 Q5 | + | Mạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. · Cảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p +1.22× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. Nhận địnhMạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. Hành độngCảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p +1.22× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. |
| ABB | 🟢 Dẫn dắt | – | Neutral | 89▲ +2.7 | 85▲ +1.6 | -1.63 Q2 | - | Mạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. · Không đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p -1.63× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhMạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. Hành độngKhông đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p -1.63× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| OIL | 🟢 Dẫn dắt | – | Neutral | 86▲ +4.2 | 87▲ +2.7 | +1.54 Q5 | + | Mạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. · Không đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p +1.54× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. Nhận địnhMạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. Hành độngKhông đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p +1.54× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. |
| DGW | 🟠 Phân phối | – | Neutral | 83▼ -7.5 | 58▼ -39.8 | +2.37 Q5 | + | Mạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. · Cảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p +2.37× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. Nhận địnhMạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. Hành độngCảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p +2.37× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. |
| BVH | 🟢 Dẫn dắt | – | Neutral | 82▲ +10.4 | 85▲ +16.6 | -0.83 Q3 | - | Mạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. · Không đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p -0.83× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhMạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. Hành độngKhông đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p -0.83× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| GMD | 🟠 Phân phối | – | Buy | 75▼ -3.2 | 69▲ +9.9 | -0.27 Q4 | + | Mạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. · Cảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p -0.27× · Q4 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhMạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. Hành độngCảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p -0.27× · Q4 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| HDB | 🟠 Phân phối | – | Strong Buy | 74▼ -6.8 | 69▼ -8.0 | +1.28 Q5 | + | Mạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. · Cảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p +1.28× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. Nhận địnhMạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. Hành độngCảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p +1.28× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. |
| VPB | 🟢 Dẫn dắt | – | Buy | 73▲ +1.1 | 73▲ +0.3 | +0.10 Q4 | - | Mạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. · Không đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p +0.10× · Q4 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. Nhận địnhMạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. Hành độngKhông đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p +0.10× · Q4 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. |
| GVR | 🟢 Dẫn dắt | – | Neutral | 72▲ +9.5 | 75▲ +32.8 | -0.84 Q3 | 0 | Mạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. · Không đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p -0.84× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhMạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. Hành độngKhông đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p -0.84× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| NAB | 🟢 Dẫn dắt | – | Neutral | 69▲ +16.4 | 82▲ +36.3 | +1.00 Q5 | - | Mạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. · Không đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p +1.00× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. Nhận địnhMạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. Hành độngKhông đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p +1.00× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. |
| VNM | 🟠 Phân phối | – | Buy | 67▼ -5.5 | 62▼ -1.8 | -0.70 Q3 | + | Mạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. · Cảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p -0.70× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhMạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. Hành độngCảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p -0.70× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| PLX | 🟢 Dẫn dắt | – | Neutral | 67▲ +3.0 | 71▲ +9.6 | +0.57 Q5 | - | Mạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. · Không đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p +0.57× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. Nhận địnhMạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. Hành độngKhông đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p +0.57× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. |
| VCB | 🟢 Dẫn dắt | – | Neutral | 65▲ +1.3 | 69▲ +0.2 | +0.19 Q4 | + | Mạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. · Không đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p +0.19× · Q4 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. Nhận địnhMạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. Hành độngKhông đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p +0.19× · Q4 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. |
| MCH | 🟠 Phân phối | – | Neutral | 65▼ -4.0 | 66▼ -19.9 | +0.17 Q4 | + | Mạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. · Cảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p +0.17× · Q4 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. Nhận địnhMạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. Hành độngCảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p +0.17× · Q4 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. |
| BMP | 🟢 Dẫn dắt | – | Strong Sell⚠️ Lệch | 63▲ +6.4 | 67▼ -3.9 | -3.04 Q1 | - | Mạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. · Không đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p -3.04× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhMạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. Hành độngKhông đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p -3.04× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| LPB | 🟢 Dẫn dắt | – | Neutral | 62▲ +5.2 | 55▲ +18.0 | -0.55 Q3 | 0 | Mạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. · Không đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p -0.55× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhMạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. Hành độngKhông đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p -0.55× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| DPM | 🟢 Dẫn dắt | – | Neutral | 61▲ +4.2 | 66▼ -0.2 | -0.43 Q4 | + | Mạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. · Không đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p -0.43× · Q4 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhMạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. Hành độngKhông đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p -0.43× · Q4 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| VGC | 🟠 Phân phối | – | Sell⚠️ Lệch | 61▼ -2.1 | 50▼ -31.0 | -0.10 Q4 | + | Mạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. · Cảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p -0.10× · Q4 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhMạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. Hành độngCảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p -0.10× · Q4 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| OCB | 🟠 Phân phối | – | Neutral | 60▼ -4.8 | 61▲ +7.5 | -2.50 Q1 | + | Mạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. · Cảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p -2.50× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhMạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. Hành độngCảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p -2.50× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| TCB | 🟠 Phân phối | – | Neutral | 60▼ -6.8 | 53▼ -15.2 | -0.58 Q3 | - | Mạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. · Cảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p -0.58× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhMạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. Hành độngCảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p -0.58× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| REE | 🟢 Dẫn dắt | – | Buy | 59▲ +12.1 | 80▲ +19.0 | +0.26 Q5 | + | Mạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. · Không đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p +0.26× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. Nhận địnhMạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. Hành độngKhông đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p +0.26× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. |
| DCM | 🟢 Dẫn dắt | – | Sell⚠️ Lệch | 56▲ +1.7 | 61▼ -10.6 | +0.08 Q4 | + | Mạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. · Không đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p +0.08× · Q4 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. Nhận địnhMạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. Hành độngKhông đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p +0.08× · Q4 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. |
| SAB | 🟠 Phân phối | – | Neutral | 56▼ -9.1 | 48▼ -8.5 | -0.89 Q3 | - | Mạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. · Cảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p -0.89× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhMạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. Hành độngCảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p -0.89× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| MSN | 🟢 Dẫn dắt | – | Buy | 55▲ +2.9 | 66▲ +11.7 | +0.13 Q4 | + | Mạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. · Không đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p +0.13× · Q4 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. Nhận địnhMạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. Hành độngKhông đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p +0.13× · Q4 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. |
| FRT | 🟠 Phân phối | – | Neutral | 55▼ -11.2 | 29▼ -21.9 | +0.08 Q4 | - | Mạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. · Cảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p +0.08× · Q4 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. Nhận địnhMạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. Hành độngCảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p +0.08× · Q4 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. |
| FPT | 🟠 Phân phối | – | Neutral | 54▼ -6.3 | 53▼ -30.2 | -0.35 Q4 | + | Mạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. · Cảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p -0.35× · Q4 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhMạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. Hành độngCảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p -0.35× · Q4 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| HPG | 🟢 Dẫn dắt | – | Neutral | 53▲ +3.8 | 56▼ -2.4 | -0.24 Q4 | + | Mạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. · Không đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p -0.24× · Q4 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhMạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. Hành độngKhông đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p -0.24× · Q4 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| BVB | 🟢 Dẫn dắt | – | Neutral | 53▲ +13.8 | 66▲ +30.8 | +0.22 Q4 | + | Mạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. · Không đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p +0.22× · Q4 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. Nhận địnhMạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. Hành độngKhông đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p +0.22× · Q4 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. |
| PVS | 🟠 Phân phối | – | Sell⚠️ Lệch | 53▼ -30.2 | 22▼ -62.9 | -1.75 Q2 | - | Mạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. · Cảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p -1.75× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhMạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. Hành độngCảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p -1.75× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| VGI | 🟠 Phân phối | – | Sell⚠️ Lệch | 53▼ -15.3 | 21▼ -46.0 | -2.40 Q1 | 0 | Mạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. · Cảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p -2.40× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhMạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. Hành độngCảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p -2.40× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| POW | 🟠 Phân phối | – | Neutral | 53▼ -1.4 | 36▼ -15.9 | -1.64 Q2 | + | Mạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. · Cảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p -1.64× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhMạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. Hành độngCảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p -1.64× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| VRE | 🟠 Phân phối | – | Buy | 52▼ -1.4 | 53▼ -7.7 | -0.33 Q4 | 0 | Mạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. · Cảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p -0.33× · Q4 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhMạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. Hành độngCảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p -0.33× · Q4 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| HNG | 🟠 Phân phối | – | Neutral | 52▼ -9.6 | 34▼ -19.0 | +0.73 Q5 | 0 | Mạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. · Cảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p +0.73× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. Nhận địnhMạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. Hành độngCảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p +0.73× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. |
| MSB | 🟠 Phân phối | – | Neutral | 52▼ -0.8 | 31▼ -16.1 | -0.97 Q3 | + | Mạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. · Cảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p -0.97× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhMạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. Hành độngCảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p -0.97× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| VJC | 🟠 Phân phối | – | Strong Buy | 51▼ -5.5 | 73▼ -0.6 | +3.38 Q5 | 0 | Mạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. · Cảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p +3.38× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. Nhận địnhMạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. Hành độngCảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p +3.38× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. |
| HAH | 🟢 Dẫn dắt | – | Buy | 51▲ +5.4 | 73▲ +10.3 | +0.64 Q5 | - | Mạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. · Không đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p +0.64× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. Nhận địnhMạnh & động lượng còn lên — đang dẫn dắt. Hành độngKhông đuổi đỉnh: sức mạnh giá thuần dễ đảo chiều 1–4 tuần. Chỉ giữ khi dòng tiền còn mua ròng. · BU−SD 10p +0.64× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. |
| EVF | 🟠 Phân phối | – | Neutral | 50▼ -1.3 | 41▲ +8.1 | -1.62 Q2 | - | Mạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. · Cảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p -1.62× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhMạnh nhưng động lượng suy — dấu hiệu phân phối. Hành độngCảnh giác chốt lời. Không mua đuổi, hạ kỳ vọng. · BU−SD 10p -1.62× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| CTS | 🔵 Đảo chiều sớm | 1/3 · Yếu | Sell | 50▲ +6.9 | 60▲ +32.8 | -1.94 Q1 | - | Yếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. · Nhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -1.94× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. Hành độngNhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -1.94× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| PC1 | 🔴 Tụt hậu | – | Strong Sell | 50▼ -0.0 | 38▼ -31.1 | -2.66 Q1 | - | Yếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. · Đứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -2.66× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. Hành độngĐứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -2.66× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| MWG | 🔴 Tụt hậu | – | Neutral | 50▼ -3.4 | 50▼ -9.5 | -0.42 Q4 | - | Yếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. · Đứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -0.42× · Q4 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. Hành độngĐứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -0.42× · Q4 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| NLG | 🔴 Tụt hậu | – | Sell | 48▼ -3.7 | 46▼ -15.6 | -1.65 Q2 | - | Yếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. · Đứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -1.65× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. Hành độngĐứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -1.65× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| HAG | 🔵 Đảo chiều sớm | 1/3 · Yếu | Neutral | 47▲ +1.7 | 66▲ +10.7 | -0.32 Q4 | + | Yếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. · Nhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -0.32× · Q4 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. Hành độngNhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -0.32× · Q4 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| TNG | 🔵 Đảo chiều sớm | 1/3 · Yếu | Neutral | 46▲ +13.7 | 60▲ +11.5 | -1.72 Q2 | + | Yếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. · Nhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -1.72× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. Hành độngNhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -1.72× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| BID | 🔵 Đảo chiều sớm | 0/3 · Rất yếu | Neutral | 46▲ +0.9 | 41▼ -5.2 | -0.35 Q4 | + | Yếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. · Nhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -0.35× · Q4 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. Hành độngNhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -0.35× · Q4 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| ACV | 🔵 Đảo chiều sớm | 1/3 · Yếu | Neutral | 45▲ +1.8 | 54▲ +13.0 | -2.73 Q1 | + | Yếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. · Nhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -2.73× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. Hành độngNhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -2.73× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| NVL | 🔵 Đảo chiều sớm | 2/3 · Khá ⭐ | Strong Buy✓ Xác nhận | 43▲ +1.3 | 59▲ +29.5 | -0.22 Q4 | + | Yếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. · Nhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -0.22× · Q4 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. Hành độngNhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -0.22× · Q4 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| CTG | 🔴 Tụt hậu | – | Neutral | 41▼ -4.5 | 38▲ +2.2 | -2.02 Q1 | - | Yếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. · Đứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -2.02× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. Hành độngĐứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -2.02× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| VND | 🔵 Đảo chiều sớm | 0/3 · Rất yếu | Sell | 41▲ +0.6 | 36▲ +10.9 | -2.62 Q1 | + | Yếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. · Nhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -2.62× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. Hành độngNhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -2.62× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| TPB | 🔴 Tụt hậu | – | Neutral | 40▼ -1.8 | 39▼ -4.5 | +0.12 Q4 | - | Yếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. · Đứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p +0.12× · Q4 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. Nhận địnhYếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. Hành độngĐứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p +0.12× · Q4 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. |
| CTR | 🔴 Tụt hậu | – | Neutral | 39▼ -14.0 | 30▼ -35.0 | -3.03 Q1 | + | Yếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. · Đứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -3.03× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. Hành độngĐứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -3.03× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| BSI | 🔵 Đảo chiều sớm | 1/3 · Yếu | Sell | 38▲ +13.0 | 56▲ +41.1 | -3.07 Q1 | + | Yếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. · Nhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -3.07× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. Hành độngNhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -3.07× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| HUT | 🔵 Đảo chiều sớm | 0/3 · Rất yếu | Neutral | 38▲ +9.7 | 48▼ -3.5 | -0.03 Q4 | + | Yếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. · Nhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -0.03× · Q4 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. Hành độngNhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -0.03× · Q4 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| HSG | 🔴 Tụt hậu | – | Sell | 36▼ -3.8 | 33▼ -3.2 | -1.56 Q2 | + | Yếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. · Đứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -1.56× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. Hành độngĐứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -1.56× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| SHB | 🔵 Đảo chiều sớm | 3/3 · Mạnh | Buy✓ Xác nhận | 36▲ +0.2 | 52▲ +5.8 | +1.05 Q5 | + | Yếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. · Nhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p +1.05× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. Nhận địnhYếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. Hành độngNhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p +1.05× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. |
| VHC | 🔴 Tụt hậu | – | Sell | 36▼ -8.4 | 29▼ -12.9 | -1.78 Q2 | - | Yếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. · Đứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -1.78× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. Hành độngĐứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -1.78× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| SSI | 🔵 Đảo chiều sớm | 2/3 · Khá ⭐ | Buy✓ Xác nhận | 36▲ +23.2 | 70▲ +43.6 | -0.82 Q3 | + | Yếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. · Nhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -0.82× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. Hành độngNhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -0.82× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| DBC | 🔴 Tụt hậu | – | Sell | 35▼ -0.5 | 46▲ +8.7 | -1.66 Q2 | - | Yếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. · Đứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -1.66× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. Hành độngĐứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -1.66× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| VCI | 🔵 Đảo chiều sớm | 0/3 · Rất yếu | Neutral | 34▲ +6.7 | 50▲ +33.6 | -2.38 Q1 | + | Yếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. · Nhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -2.38× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. Hành độngNhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -2.38× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| MBS | 🔵 Đảo chiều sớm | 1/3 · Yếu | Sell | 32▲ +7.4 | 53▲ +34.3 | -1.84 Q1 | - | Yếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. · Nhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -1.84× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. Hành độngNhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -1.84× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| FTS | 🔵 Đảo chiều sớm | 0/3 · Rất yếu | Neutral | 32▲ +7.8 | 48▲ +33.3 | -2.07 Q1 | + | Yếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. · Nhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -2.07× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. Hành độngNhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -2.07× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| KBC | 🔴 Tụt hậu | – | Strong Sell | 31▼ -4.8 | 28▼ -18.0 | -1.62 Q2 | - | Yếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. · Đứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -1.62× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. Hành độngĐứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -1.62× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| VIB | 🔵 Đảo chiều sớm | 1/3 · Yếu | Buy✓ Xác nhận | 30▲ +1.5 | 44▲ +29.7 | -0.61 Q3 | + | Yếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. · Nhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -0.61× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. Hành độngNhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -0.61× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| VIX | 🔵 Đảo chiều sớm | 0/3 · Rất yếu | Neutral | 27▲ +7.4 | 34▲ +8.8 | -1.47 Q2 | + | Yếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. · Nhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -1.47× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. Hành độngNhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -1.47× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| DXG | 🔴 Tụt hậu | – | Sell | 27▼ -5.4 | 28▼ -1.3 | -1.35 Q2 | - | Yếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. · Đứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -1.35× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. Hành độngĐứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -1.35× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| EIB | 🔴 Tụt hậu | – | Neutral | 27▼ -1.2 | 22▼ -26.4 | -1.11 Q3 | - | Yếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. · Đứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -1.11× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. Hành độngĐứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -1.11× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| PVD | 🔵 Đảo chiều sớm | 1/3 · Yếu | Sell | 26▲ +0.6 | 57▲ +10.0 | -0.87 Q3 | - | Yếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. · Nhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -0.87× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. Hành độngNhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -0.87× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| CTD | 🔴 Tụt hậu | – | Neutral | 26• 0 | 40▲ +21.9 | -1.94 Q1 | + | Yếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. · Đứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -1.94× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. Hành độngĐứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -1.94× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| SHS | 🔵 Đảo chiều sớm | 0/3 · Rất yếu | Neutral | 26▲ +6.2 | 35▲ +16.4 | -1.35 Q2 | - | Yếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. · Nhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -1.35× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. Hành độngNhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -1.35× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| TCH | 🔵 Đảo chiều sớm | 0/3 · Rất yếu | Neutral | 23▲ +4.0 | 43▲ +11.4 | -1.00 Q3 | + | Yếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. · Nhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -1.00× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. Hành độngNhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -1.00× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| PNJ | 🔴 Tụt hậu | – | Neutral | 23▼ -2.6 | 34▲ +0.4 | -1.09 Q3 | + | Yếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. · Đứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -1.09× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. Hành độngĐứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -1.09× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| HDG | 🔵 Đảo chiều sớm | 0/3 · Rất yếu | Neutral | 23▲ +6.7 | 45▲ +26.7 | -2.81 Q1 | - | Yếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. · Nhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -2.81× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. Hành độngNhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -2.81× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| VHM | 🔴 Tụt hậu | – | Sell | 22▼ -6.1 | 31▼ -4.0 | -0.92 Q3 | - | Yếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. · Đứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -0.92× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. Hành độngĐứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -0.92× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| TCX | 🔴 Tụt hậu | – | Neutral | 22▼ -33.0 | 8▼ -27.3 | -1.63 Q2 | - | Yếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. · Đứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -1.63× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. Hành độngĐứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -1.63× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| NKG | 🔴 Tụt hậu | – | Strong Sell | 19▼ -3.1 | 16▼ -7.2 | -3.12 Q1 | - | Yếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. · Đứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -3.12× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. Hành độngĐứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -3.12× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| DIG | 🔵 Đảo chiều sớm | 0/3 · Rất yếu | Neutral | 18▲ +3.1 | 38▲ +21.3 | -1.30 Q3 | + | Yếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. · Nhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -1.30× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. Hành độngNhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -1.30× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| BCM | 🔴 Tụt hậu | – | Sell | 17▼ -1.6 | 46▲ +25.7 | -1.53 Q2 | - | Yếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. · Đứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -1.53× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. Hành độngĐứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -1.53× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| HDC | 🔵 Đảo chiều sớm | 0/3 · Rất yếu | Neutral | 16▲ +1.1 | 38▼ -1.5 | -1.29 Q3 | - | Yếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. · Nhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -1.29× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. Hành độngNhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -1.29× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| CEO | 🔴 Tụt hậu | – | Neutral | 16▼ -7.8 | 19▼ -7.8 | -1.43 Q2 | - | Yếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. · Đứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -1.43× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. Hành độngĐứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -1.43× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| VDS | 🔴 Tụt hậu | – | Sell | 15▼ -0.8 | 28▲ +6.9 | -2.40 Q1 | - | Yếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. · Đứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -2.40× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. Hành độngĐứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -2.40× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| PDR | 🔴 Tụt hậu | – | Neutral | 15▼ -6.4 | 19▼ -21.5 | -1.70 Q2 | + | Yếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. · Đứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -1.70× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. Hành độngĐứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -1.70× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| VTP | 🔴 Tụt hậu | – | Sell | 12▼ -3.4 | 17▼ -9.4 | -1.45 Q2 | - | Yếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. · Đứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -1.45× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. Hành độngĐứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -1.45× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| GEE | 🔵 Đảo chiều sớm | 1/3 · Yếu | Neutral | 11▲ +0.1 | 39▲ +1.9 | +0.40 Q5 | - | Yếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. · Nhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p +0.40× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. Nhận địnhYếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. Hành độngNhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p +0.40× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. |
| VSC | 🔵 Đảo chiều sớm | 0/3 · Rất yếu | Neutral | 10▲ +2.1 | 35▲ +21.9 | -0.64 Q3 | - | Yếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. · Nhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -0.64× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu nhưng đang cải thiện — khả năng đảo chiều sớm. Hành độngNhóm lịch sử tốt nhất. Theo dõi; ưu tiên khi BU−SD 10p mua ròng (Q4–5). · BU−SD 10p -0.64× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| CII | 🔴 Tụt hậu | – | Sell | 10▼ -3.9 | 13▼ -5.1 | -1.82 Q2 | - | Yếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. · Đứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -1.82× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. Hành độngĐứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -1.82× · Q2 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| KDH | 🔴 Tụt hậu | – | Sell | 6▼ -1.3 | 10▼ -5.7 | -1.23 Q3 | - | Yếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. · Đứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -1.23× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. Hành độngĐứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -1.23× · Q3 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| VCG | 🔴 Tụt hậu | – | Sell | 6▼ -10.1 | 5▼ -22.6 | -4.19 Q1 | - | Yếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. · Đứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -4.19× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. Nhận địnhYếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. Hành độngĐứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p -4.19× · Q1 (bán ròng) → thiếu lực cầu, thận trọng. |
| DGC | 🔴 Tụt hậu | – | Buy | 5▼ -42.8 | 4▼ -75.3 | +2.67 Q5 | - | Yếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. · Đứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p +2.67× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. Nhận địnhYếu & vẫn đi xuống — tụt hậu. Hành độngĐứng ngoài (long-only). Chỉ chú ý lại khi động lượng chuyển dương (sang 🔵). · BU−SD 10p +2.67× · Q5 (mua ròng) → xác nhận dòng tiền. |
| VCK | • Thiếu dữ liệu | – | Buy | –– | 58▲ +16.8 | +0.54 Q5 | + | Thiếu dữ liệu sức mạnh giá. · — Nhận địnhThiếu dữ liệu sức mạnh giá. Hành động— |
| ACB | • Thiếu dữ liệu | – | Neutral | –– | –– | +0.47 Q5 | - | Thiếu dữ liệu sức mạnh giá. · — Nhận địnhThiếu dữ liệu sức mạnh giá. Hành động— |
| GEL | • Thiếu dữ liệu | – | Neutral | –– | 68▲ +43.1 | -0.31 Q4 | - | Thiếu dữ liệu sức mạnh giá. · — Nhận địnhThiếu dữ liệu sức mạnh giá. Hành động— |
| GEX | • Thiếu dữ liệu | – | Neutral | –– | –– | -0.64 Q3 | + | Thiếu dữ liệu sức mạnh giá. · — Nhận địnhThiếu dữ liệu sức mạnh giá. Hành động— |
| MBB | • Thiếu dữ liệu | – | Neutral | –– | –– | -1.04 Q3 | - | Thiếu dữ liệu sức mạnh giá. · — Nhận địnhThiếu dữ liệu sức mạnh giá. Hành động— |
| HCM | • Thiếu dữ liệu | – | Neutral | –– | –– | -1.39 Q2 | + | Thiếu dữ liệu sức mạnh giá. · — Nhận địnhThiếu dữ liệu sức mạnh giá. Hành động— |
| VPX | • Thiếu dữ liệu | – | Strong Sell | –– | 36▲ +8.0 | -2.76 Q1 | - | Thiếu dữ liệu sức mạnh giá. · — Nhận địnhThiếu dữ liệu sức mạnh giá. Hành động— |
indicators, theo NGÀY EOD) = percentile sức mạnh giá đa kỳ (ROC nhiều kỳ có trọng số) so toàn thị trường; >50 = mạnh hơn trung bình. Động lượng = Δ score 5 phiên (▲ đang cải thiện · ▼ đang suy yếu).