⚠️ BẢNG CẢNH BÁO CHÚ Ý — KHÔNG PHẢI KHUYẾN NGHỊ MUA/BÁN. Bảng chỉ nêu mã đang có lực mua thắng ở gần hỗ trợ để bạn để mắt tới. Bạn tự quyết định vào/không, khối lượng, và điểm thoát. Không có điểm mua/chốt/cắt tự động — vì kiểm định lịch sử cho thấy vào-máy theo mục tiêu pivot lỗ sau phí. Chỉ chiều MUA (long).
Bảng cảnh báo — Long-only (top 100)
Cập nhật: 2026-07-21 14:46:39 · Nguồn: HYBRID (số: poll 15s gia tăng · giá: stream realtime) · Pivot phiên T-1: 2026-07-20 · Tự làm mới mỗi 10s
VÀO MẠNH: 0VÀO: 0CANH: 5
Lọc trạng thái:Đang hiện: 0 mã
Mã
Trạng thái
Giờ tín hiệu
Giá
%T-1
KL lũy kế
Điểm
BU/SD
vs VWAP
Ngoại ròng
Cách vùng HT
ACB
Test hỗ trợ mạnh ×6 (22500–22750)
CANH
14:15
22,900
+0.22%
12.7 tr
1/3
2.20
dưới ▼
-24,874 tr
+1.06%
VND
Test hỗ trợ mạnh ×4 (16500–16800)
CANH
14:15
17,150
-0.29%
9.0 tr
1/3
1.26
dưới ▼
+13,443 tr
+0.48%
BMP
CANH
14:15
152,700
-1.42%
259k
1/3
0.87
dưới ▼
+14,703 tr
+1.80%
VDS
Chạm kháng cự mạnh ×4 (12300–12650)
CANH
14:15
12,200
-0.81%
1.0 tr
1/3
0.69
dưới ▼
+511 tr
–
MSB
Test hỗ trợ mạnh ×7 (15900–16000)
CANH
14:15
16,000
-0.93%
3.1 tr
1/3
0.65
dưới ▼
+1,279 tr
+0.40%
Khung thời gian:
Lực mua–bán chủ động (BU − SD):
NĐTNN mua–bán ròng (triệu đồng):
Chart giá: đường đậm = giá, tím đứt = VWAP. Các mức kẻ ngang có nhãn ngay trên đường: S1/entry (xanh lá) · S2 (xanh nhạt) · R1 (cam) · R2 (đỏ) · Pivot (xám) · Stop (đỏ mờ). Tam giác báo phút CHUYỂN trạng thái (cùng màu với nhãn trạng thái ở bảng): ▲ Canh (mới nhen, ≥1 điều kiện) · ▲ Vào (≥2/3 điều kiện, giữ ≥2 phút) · ▲ Vào mạnh (đủ cả 3 điều kiện). Mỗi biểu đồ có nút Lũy kế / Mỗi phút (mặc định Lũy kế). Xanh khi >0 (mua thắng / nước ngoài mua ròng), đỏ khi <0 (bán thắng / nước ngoài bán ròng).
• Giờ tín hiệu = phút gần nhất mã đạt/giữ trạng thái này trong phiên. • Trạng thái: CANH = đang hình thành (đã có ≥1 điều kiện); VÀO = ≥2/3 điều kiện giữ ≥2 phút; VÀO MẠNH = đủ cả 3. • Điểm k/3 = số điều kiện đang đạt (BU/SD≥1.5 · giá≥VWAP · ngoại mua ròng). Càng cao càng đáng chú ý. • %T-1 = giá hiện so với giá đóng cửa phiên hôm trước (tham chiếu), KHÔNG phải so điểm mua. • KL lũy kế = tổng khối lượng khớp từ đầu phiên tới phút tín hiệu (tr = triệu cổ phiếu, k = nghìn). Số lớn = thanh khoản dày, tín hiệu đáng tin hơn. • BU/SD = lực mua chủ động / lực bán chủ động (cộng dồn). >1 nghĩa mua đang thắng. • Ngoại ròng = khối ngoại mua-bán ròng cộng dồn tới phút tín hiệu (triệu đồng); gồm cả thỏa thuận. • Cách vùng HT = giá hiện cách vùng hỗ trợ HỢP LƯU mạnh gần nhất bao nhiêu %. 0% = đang ở ngay vùng; số dương = giá trên vùng; số âm = giá đã xuống dưới vùng. • Vùng S/R hợp lưu (dưới mã & dải màu trên chart) = nơi nhiều chỉ báo trùng nhau (SMA/EMA/Bollinger + đỉnh/đáy cũ + pivot). ×n = số họ chỉ báo hợp lưu (càng cao vùng càng đáng chú ý). Đây là ngữ cảnh để bạn tự đánh giá — không phải điểm mua/bán tự động (kiểm định cho thấy vào-máy vẫn lỗ sau phí). • 🔔 Âm / VÀO mới: mỗi lần trang tự làm mới, nếu có mã MỚI chuyển sang VÀO/VÀO MẠNH sẽ hiện dải xanh "VÀO mới" và kêu 1 tiếng. Bấm nút 🔔 một lần để mở khoá tiếng (trình duyệt chặn tự phát). • Đây là công cụ định hướng sự chú ý, không phải máy sinh lệnh.